Từ điển HSK /

Hán Việt: trìđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cầm; nắm; giữ (trong tay); giữ; duy trì; giữ (thái độ, quan điểm)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cầm; nắm; giữ (trong tay)

他手一把长剑走上台。

tā shǒu chí yì bǎ cháng jiàn zǒu shàng tái.

Anh ta tay cầm một thanh trường kiếm bước lên đài.

giữ; duy trì; giữ (thái độ, quan điểm)

双方对此不同意见。

shuāngfāng duì cǐ chí bùtóng yìjiàn.

Hai bên giữ ý kiến khác nhau về việc này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 武器tay cầm vũ khí
  • 保留态度giữ thái độ dè dặt
  • 家过日子quán xuyến việc nhà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK