Từ điển HSK / 称

称

Hán Việt: xưngđộng từHSK 3.0 cấp 5

cân (đo trọng lượng)

Tốc độ

Ví dụ

请帮我称一下这个包裹。

qǐng bāng wǒ chēng yīxià zhège bāoguǒ.

Làm ơn cân giúp tôi gói hàng này.

Cách viết

称

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 称体重 — cân trọng lượng
  • 称一斤肉 — cân một cân thịt
  • 用秤称 — dùng cân để cân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK