Từ điển HSK / 潮
潮
Hán Việt: triềudanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
thủy triều; nước triều; (nghĩa bóng) trào lưu, cao trào; ẩm; ẩm ướt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thủy triều; nước triều; (nghĩa bóng) trào lưu, cao trào
大海的潮一涨一落,很有规律。
dàhǎi de cháo yì zhǎng yí luò, hěn yǒu guīlǜ.
Thủy triều biển lên xuống rất có quy luật.
形
ẩm; ẩm ướt
梅雨季节,这些衣服总是有点潮。
méiyǔ jìjié, zhèxiē yīfú zǒngshì yǒudiǎn cháo.
Vào mùa mưa dầm, mấy bộ quần áo này lúc nào cũng hơi ẩm.
Cách viết
潮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一股热潮 — một làn sóng dâng cao
- 潮起潮落 — triều lên triều xuống
- 有点发潮 — hơi bị ẩm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.