Từ điển HSK / 长寿

长寿

Hán Việt: ✓ trường thọtính từHSK 6

trường thọ, sống lâu

Ví dụ

这个村子里的老人都很长寿。

zhège cūnzi lǐ de lǎorén dōu hěn chángshòu.

Người già trong ngôi làng này đều rất trường thọ.

Cách viết

长
寿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 健康长寿 — khỏe mạnh sống lâu
  • 长寿老人 — cụ già trường thọ
  • 长寿秘诀 — bí quyết trường thọ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK