Từ điển HSK / 长寿
长寿
Hán Việt: ✓ trường thọtính từHSK 6
trường thọ, sống lâu
Ví dụ
这个村子里的老人都很长寿。
zhège cūnzi lǐ de lǎorén dōu hěn chángshòu.
Người già trong ngôi làng này đều rất trường thọ.
Cách viết
长
寿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 健康长寿 — khỏe mạnh sống lâu
- 长寿老人 — cụ già trường thọ
- 长寿秘诀 — bí quyết trường thọ
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.