Từ điển HSK / 侧面

侧面

Hán Việt: trắc diệndanh từHSK 7–9

mặt bên; mặt hông; khía cạnh; mặt gián tiếp (không trực diện)

Nghĩa theo từ loại

名

mặt bên; mặt hông

从侧面看,这座建筑更有气势。

cóng cèmiàn kàn, zhè zuò jiànzhù gèng yǒu qìshì.

Nhìn từ mặt bên, tòa nhà này càng thêm bề thế.

khía cạnh; mặt gián tiếp (không trực diện)

他从侧面了解到了事情的真相。

tā cóng cèmiàn liǎojiě dào le shìqíng de zhēnxiàng.

Anh ấy tìm hiểu được sự thật của sự việc một cách gián tiếp.

Cách viết

侧
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 建筑的侧面 — mặt bên tòa nhà
  • 侧面反映 — phản ánh gián tiếp
  • 从侧面了解 — tìm hiểu gián tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK