Từ điển HSK / 步骤

步骤

Hán Việt: bộ sậudanh từHSK 3.0 cấp 6

bước; trình tự; các bước tiến hành

Tốc độ

Ví dụ

请按照步骤操作。

qǐng ànzhào bùzhòu cāozuò.

Hãy thao tác theo các bước.

Cách viết

步
骤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 操作步骤 — các bước thao tác
  • 具体步骤 — bước cụ thể
  • 按步骤进行 — tiến hành theo bước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK