Từ điển HSK / 奔
奔
Hán Việt: bônđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hướng thẳng tới; nhắm tới; chạy thẳng đến; gần (đến một độ tuổi); sắp tới ngưỡng nào đó
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hướng thẳng tới; nhắm tới; chạy thẳng đến
他直奔火车站,生怕误了车。
tā zhí bèn huǒchēzhàn, shēngpà wù le chē.
Anh ấy chạy thẳng đến ga tàu, sợ lỡ chuyến.
gần (đến một độ tuổi); sắp tới ngưỡng nào đó
他都奔五十的人了,还这么爱玩。
tā dōu bèn wǔshí de rén le, hái zhème ài wán.
Ông ấy đã gần năm mươi rồi mà vẫn còn ham chơi thế.
Cách viết
奔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 直奔目的地 — chạy thẳng tới đích
- 奔小康 — hướng tới ấm no
- 奔六十 — gần sáu mươi
Từ cùng chữ
奔 bôn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.