Từ điển HSK / 安逸

安逸

Hán Việt: an dậttính từHSK 7–9

an nhàn; thoải mái; sung sướng nhàn hạ

Ví dụ

他过惯了安逸的生活。

tā guò guàn le ānyì de shēnghuó.

Ông ấy đã quen với cuộc sống an nhàn.

Cách viết

安
逸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活安逸 — cuộc sống an nhàn
  • 贪图安逸 — ham hưởng nhàn hạ
  • 安逸舒适 — nhàn nhã dễ chịu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK