Từ điển HSK / 安
安
Hán Việt: antính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
yên; an toàn; yên ổn; lắp đặt; gắn; bố trí
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
yên; an toàn; yên ổn
听到这个消息,我的心终于安了。
tīngdào zhège xiāoxi, wǒ de xīn zhōngyú ān le.
Nghe được tin này, lòng tôi cuối cùng cũng yên.
动
lắp đặt; gắn; bố trí
师傅给我家安了一台空调。
shīfu gěi wǒ jiā ān le yì tái kōngtiáo.
Thợ đã lắp cho nhà tôi một chiếc máy lạnh.
Cách viết
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安下心来 — yên lòng lại
- 平安无事 — bình an vô sự
- 安电话 — lắp điện thoại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.