Từ điển HSK / 踪迹

踪迹

Hán Việt: ✓ tung tíchdanh từHSK 7–9

tung tích, dấu vết, hành tung

Ví dụ

那群候鸟消失得不见踪迹。

nà qún hòuniǎo xiāoshī de bùjiàn zōngjì.

Đàn chim di cư ấy biến mất không để lại tung tích.

Cách viết

踪
迹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不见踪迹 — không thấy tung tích
  • 寻找踪迹 — tìm dấu vết
  • 隐藏踪迹 — che giấu hành tung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK