Từ điển HSK / 追踪
追踪
Hán Việt: ✓ truy tungđộng từHSK 7–9
truy tung; theo dõi dấu vết; lần theo
Ví dụ
科学家用卫星追踪候鸟的迁徙路线。
kēxuéjiā yòng wèixīng zhuīzōng hòuniǎo de qiānxǐ lùxiàn.
Các nhà khoa học dùng vệ tinh theo dõi đường di cư của chim.
Cách viết
追
踪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 追踪线索 — lần theo manh mối
- 追踪目标 — theo dõi mục tiêu
- 追踪报道 — đưa tin theo dõi
Từ cùng chữ
追 truyCả họ 11 từ →
- 追求zhuīqiútruy cầutheo đuổi; mưu cầu
- 追究zhuījiū✓ truy cứutruy cứu; truy xét; điều tra tận gốc
- 追悼zhuīdào✓ truy điệutruy điệu; tưởng niệm người đã khuất
- 追赶zhuīgǎntruy cảnđuổi theo; rượt theo; đuổi cho kịp
- 追捧zhuīpěngtruy phủngsăn đón; đổ xô theo đuổi; hâm mộ tâng bốc
- 追溯zhuīsùtruy tốtruy ngược; lần ngược về (nguồn gốc, quá khứ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.