Từ điển HSK /

Hán Việt: tổngphó từHSK 3.0 cấp 3 · 5

luôn, cứ, tổng cộng

Tốc độ

Ví dụ

在晚上学习。

Tā zǒng zài wǎnshang xuéxí.

Anh ấy luôn học vào buổi tối.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 是迟到luôn đến muộn
  • 共多少tổng cộng bao nhiêu
  • 不来cứ mãi không đến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK