Từ điển HSK / 自卑
自卑
Hán Việt: tự tytính từHSK 3.0 cấp 7-9
tự ti, mặc cảm (coi mình thấp kém, thua kém người khác)
Tốc độ
Ví dụ
家境贫寒让他从小有些自卑。
jiājìng pínhán ràng tā cóngxiǎo yǒuxiē zìbēi.
Gia cảnh nghèo khó khiến anh ấy từ nhỏ có phần tự ti.
Cách viết
自
卑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到自卑 — cảm thấy tự ti
- 自卑心理 — tâm lý tự ti
- 克服自卑 — khắc phục tự ti
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.