Từ điển HSK / 自卑

自卑

Hán Việt: tự tytính từHSK 3.0 cấp 7-9

tự ti, mặc cảm (coi mình thấp kém, thua kém người khác)

Tốc độ

Ví dụ

家境贫寒让他从小有些自卑

jiājìng pínhán ràng tā cóngxiǎo yǒuxiē zìbēi.

Gia cảnh nghèo khó khiến anh ấy từ nhỏ có phần tự ti.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到自卑cảm thấy tự ti
  • 自卑心理tâm lý tự ti
  • 克服自卑khắc phục tự ti

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK