Từ điển HSK / 卑鄙
卑鄙
Hán Việt: ty bỉtính từHSK 3.0 cấp 7-9
đê tiện, hèn hạ, bỉ ổi (phẩm chất, hành vi)
Tốc độ
Ví dụ
他用如此卑鄙的手段陷害朋友,令人不齿。
tā yòng rúcǐ bēibǐ de shǒuduàn xiànhài péngyou, lìng rén bùchǐ.
Hắn dùng thủ đoạn đê tiện như vậy để hãm hại bạn bè, khiến người ta khinh bỉ.
Cách viết
卑
鄙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卑鄙无耻 — đê tiện vô liêm sỉ
- 卑鄙的手段 — thủ đoạn hèn hạ
- 卑鄙小人 — kẻ tiểu nhân bỉ ổi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.