Từ điển HSK / 壮
壮
Hán Việt: trángtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
khỏe mạnh; cường tráng; hùng mạnh, to lớn; làm cho mạnh lên; tăng thêm (gan dạ, khí thế)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
khỏe mạnh; cường tráng; hùng mạnh, to lớn
这小伙子长得又高又壮。
zhè xiǎohuǒzi zhǎng de yòu gāo yòu zhuàng.
Chàng trai này cao lớn lại vạm vỡ.
动
làm cho mạnh lên; tăng thêm (gan dạ, khí thế)
喝了几杯酒给自己壮壮胆。
hēle jǐ bēi jiǔ gěi zìjǐ zhuàngzhuàng dǎn.
Uống mấy chén rượu để tự làm bạo gan lên.
Cách viết
壮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身强体壮 — thân cường thể tráng
- 壮胆 — làm bạo gan
- 壮声势 — tăng thanh thế
Từ cùng chữ
壮 trángCả họ 8 từ →
- 强壮qiángzhuàngkhỏe mạnh; cường tráng; tráng kiện; làm cho khỏe mạnh; bồi bổ cường tráng
- 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
- 壮大zhuàngdàlớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ); hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)
- 壮观zhuàngguānhùng vĩ; hoành tráng; kỳ vĩ; cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng
- 壮丽zhuànglìtráng lệ; hùng vĩ và tươi đẹp
- 壮烈zhuànglièoanh liệt; hào hùng bi tráng (thường chỉ hi sinh vì nghĩa)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.