Từ điển HSK /

Hán Việt: trịđộng từHSK 3.0 cấp 5

chữa trị; trị (bệnh)

Tốc độ

Ví dụ

这种病很难

zhè zhǒng bìng hěn nán zhì.

Loại bệnh này rất khó chữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chữa bệnh
  • trị nước
  • 理污染xử lý ô nhiễm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK