Từ điển HSK / 治
治
Hán Việt: trịđộng từHSK 3.0 cấp 5
chữa trị; trị (bệnh)
Tốc độ
Ví dụ
这种病很难治。
zhè zhǒng bìng hěn nán zhì.
Loại bệnh này rất khó chữa.
Cách viết
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 治病 — chữa bệnh
- 治国 — trị nước
- 治理污染 — xử lý ô nhiễm
Từ cùng chữ
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhìchính trị
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.