Từ điển HSK /

Hán Việt: trựctính từ, động từ, phó từHSK 3.0 cấp 5

thẳng (không cong); làm cho thẳng; duỗi thẳng; thẳng; liên tục; cứ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thẳng (không cong)

这条路又长又

zhè tiáo lù yòu cháng yòu zhí.

Con đường này vừa dài vừa thẳng.

làm cho thẳng; duỗi thẳng

起腰来看了看。

tā zhí qǐ yāo lái kàn le kàn.

Anh ấy thẳng lưng dậy nhìn một cái.

thẳng; liên tục; cứ

她疼得流眼泪。

tā téng de zhí liú yǎnlèi.

Cô ấy đau đến mức cứ chảy nước mắt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 线đường thẳng
  • đi thẳng
  • nói thẳng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK