Từ điển HSK / 整

整

Hán Việt: chỉnhtính từHSK 3.0 cấp 4

trọn vẹn, đúng (không lẻ)

Tốc độ

Ví dụ

他等了整整一个小时。

tā děng le zhěngzhěng yí gè xiǎoshí.

Anh ấy đã đợi trọn vẹn một tiếng đồng hồ.

Cách viết

整

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整一天 — suốt cả ngày
  • 整十块 — đúng mười đồng
  • 整套书 — cả bộ sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK