Từ điển HSK / 章
章
Hán Việt: chươnglượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chương (đếm chương của sách, bài viết); con dấu; điều lệ, quy chương
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
量
chương (đếm chương của sách, bài viết)
这本小说一共有二十章。
zhè běn xiǎoshuō yígòng yǒu èrshí zhāng.
Cuốn tiểu thuyết này có tất cả hai mươi chương.
名
con dấu; điều lệ, quy chương
文件上盖着公司的印章。
wénjiàn shàng gài zhe gōngsī de yìnzhāng.
Trên văn kiện đóng con dấu của công ty.
Cách viết
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 第一章 — chương một
- 盖章 — đóng dấu
- 规章制度 — quy chế điều lệ
Từ cùng chữ
章 chươngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.