Từ điển HSK /

Hán Việt: tắcliên từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6 · 7-9

thì, ắt là (nối quan hệ điều kiện, nhân quả); mẩu, đoạn (đếm tin tức, mẩu chuyện ngắn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thì, ắt là (nối quan hệ điều kiện, nhân quả)

不进退。

bù jìn zé tuì.

Không tiến ắt lùi.

mẩu, đoạn (đếm tin tức, mẩu chuyện ngắn)

报纸上登了一重要消息。

bàozhǐ shàng dēng le yì zé zhòngyào xiāoxi.

Trên báo đăng một mẩu tin quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • nếu không thì
  • 新闻một mẩu tin
  • quy tắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK