Từ điển HSK / 云南
云南
YúnnánHán Việt: ✓ vân namdanh từ
Vân Nam
Ví dụ
云南和越南是邻居。
Yúnnán hé Yuènán shì línjū.
Vân Nam và Việt Nam là láng giềng.
Cách viết
云
南
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去云南 — đi Vân Nam
- 云南的茶 — trà Vân Nam
Từ cùng chữ
云 vânCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.