Từ điển HSK / 院子
院子
Hán Việt: viện tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
sân, sân vườn
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在院子里玩耍。
háizimen zài yuànzi lǐ wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi đùa trong sân.
Cách viết
院
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个院子 — một cái sân
- 院子很大 — sân rất rộng
- 打扫院子 — quét sân
Từ cùng chữ
院 viện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.