Từ điển HSK / 怨言
怨言
Hán Việt: oán ngôndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lời oán trách, lời than phiền, lời phàn nàn bất mãn
Tốc độ
Ví dụ
尽管工作辛苦,他却从来没有一句怨言。
jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, tā què cónglái méiyǒu yí jù yuànyán.
Dù công việc vất vả, anh ấy chưa từng có một lời oán trách.
Cách viết
怨
言
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 没有怨言 — không lời oán trách
- 满腹怨言 — đầy lòng phàn nàn
- 引起怨言 — gây ra lời than phiền
Từ cùng chữ
怨 oánCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.