Từ điển HSK / 远
远
Hán Việt: viễntính từHSK 3.0 cấp 2
xa
Tốc độ
Ví dụ
我家离学校很远。
wǒ jiā lí xuéxiào hěn yuǎn.
Nhà tôi cách trường rất xa.
Cách viết
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很远 — rất xa
- 离得远 — cách xa
- 远地方 — nơi xa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.