Từ điển HSK / 愿

愿

Hán Việt: nguyệnđộng từHSK 5

sẵn lòng, nguyện ý

Ví dụ

我愿意帮助每一个需要帮助的人。

wǒ yuànyì bāngzhù měi yí gè xūyào bāngzhù de rén.

Tôi sẵn lòng giúp đỡ mỗi người cần được giúp đỡ.

Cách viết

愿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 愿为你做 — sẵn lòng làm cho bạn
  • 心甘情愿 — cam tâm tình nguyện
  • 愿尽全力 — sẵn lòng dốc hết sức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK