Từ điển HSK / 优化

优化

Hán Việt: ưu hoáđộng từHSK 6

tối ưu hóa, cải thiện cho tốt hơn

Ví dụ

公司不断优化服务流程。

gōngsī bùduàn yōuhuà fúwù liúchéng.

Công ty không ngừng tối ưu hóa quy trình dịch vụ.

Cách viết

优
化

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优化结构 — tối ưu cơ cấu
  • 优化配置 — tối ưu phân bổ
  • 优化环境 — cải thiện môi trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK