Từ điển HSK / 有
有
Hán Việt: hữuđộng từHSK 3.0 cấp 1
có; sở hữu
Tốc độ
Ví dụ
我有两个妹妹。
wǒ yǒu liǎng ge mèimei.
Tôi có hai em gái.
Cách viết
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有钱 — có tiền
- 有时间 — có thời gian
- 有意思 — thú vị
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.