Từ điển HSK / 影子
影子
Hán Việt: ảnh tửdanh từHSK 3.0 cấp 6
cái bóng, bóng
Tốc độ
Ví dụ
太阳下,树的影子拉得很长。
tàiyáng xià, shù de yǐngzi lā de hěn cháng.
Dưới nắng, bóng cây kéo dài ra.
Cách viết
影
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 树的影子 — bóng cây
- 一个影子 — một cái bóng
- 影子内阁 — nội các trong bóng tối
Từ cùng chữ
影 ảnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.