Từ điển HSK / 也好

也好

Hán Việt: dã hảotrợ từHSK 3.0 cấp 6

cũng được, cũng tốt (biểu thị đồng ý, chấp nhận); dù... hay... (đằng nào cũng được)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cũng được, cũng tốt (biểu thị đồng ý, chấp nhận)

你不想去也好,那就在家休息吧。

nǐ bù xiǎng qù yěhǎo, nà jiù zài jiā xiūxi ba.

Bạn không muốn đi cũng được, vậy ở nhà nghỉ đi.

dù... hay... (đằng nào cũng được)

也好,女也好,我都喜欢。

nán yěhǎo, nǚ yěhǎo, wǒ dōu xǐhuan.

Trai cũng được, gái cũng được, tôi đều thích.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 也好đi cũng được
  • 也好ở lại cũng được
  • 这样也好thế này cũng được

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK