Từ điển HSK / 要么
要么
Hán Việt: yếu yêuliên từHSK 6
hoặc là... hoặc là...; nếu không thì
Ví dụ
要么你去,要么我去。
yàome nǐ qù, yàome wǒ qù.
Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.
Cách viết
要
么
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 要么这样 — hoặc thế này
- 要么那样 — hoặc thế kia
- 要么放弃 — hoặc là từ bỏ
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
么 yêu
- 什么shénmethập yêucái gì; gì (hỏi về sự vật)
- 怎么zěnmechẩm yêuthế nào; làm sao (hỏi cách thức, nguyên nhân)
- 怎么样zěnmeyàngchẩm yêu dạngthế nào; ra sao (hỏi tình hình, ý kiến)
- 那么nàmena yêunhư thế; như vậy (chỉ mức độ, cách thức); vậy thì; thế thì (nối câu)
- 这么zhèmegiá yêuthế này; như thế này
- 为什么wèishénmevi thập yêutại sao; vì sao
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.