Từ điển HSK / 要么

要么

Hán Việt: yếu yêuliên từHSK 6

hoặc là... hoặc là...; nếu không thì

Ví dụ

要么你去,要么我去。

yàome nǐ qù, yàome wǒ qù.

Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.

Cách viết

要
么

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 要么这样 — hoặc thế này
  • 要么那样 — hoặc thế kia
  • 要么放弃 — hoặc là từ bỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK