Từ điển HSK / 样子
样子
Hán Việt: dạng tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
dáng vẻ; hình dạng; bộ dạng
Tốc độ
Ví dụ
这个孩子笑起来样子很可爱。
zhège háizi xiào qǐlái yàngzi hěn kě'ài.
Đứa trẻ này khi cười trông rất đáng yêu.
Cách viết
样
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可爱的样子 — dáng vẻ đáng yêu
- 看样子 — xem chừng
- 老样子 — vẫn như cũ
Từ cùng chữ
样 dạngCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.