Từ điển HSK / 养殖

养殖

Hán Việt: dưỡng thựcđộng từHSK 7–9

nuôi trồng; chăn nuôi, gây giống

Ví dụ

这个村子靠养殖虾蟹致富。

zhège cūnzi kào yǎngzhí xiā xiè zhìfù.

Ngôi làng này làm giàu nhờ nuôi tôm cua.

Cách viết

养
殖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 养殖场 — trại nuôi trồng
  • 水产养殖 — nuôi trồng thủy sản
  • 人工养殖 — nuôi trồng nhân tạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK