Từ điển HSK / 养殖
养殖
Hán Việt: dưỡng thựcđộng từHSK 7–9
nuôi trồng; chăn nuôi, gây giống
Ví dụ
这个村子靠养殖虾蟹致富。
zhège cūnzi kào yǎngzhí xiā xiè zhìfù.
Ngôi làng này làm giàu nhờ nuôi tôm cua.
Cách viết
养
殖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 养殖场 — trại nuôi trồng
- 水产养殖 — nuôi trồng thủy sản
- 人工养殖 — nuôi trồng nhân tạo
Từ cùng chữ
养 dưỡngCả họ 22 từ →
- 养成yǎngchéngdưỡng thànhhình thành; rèn luyện thành (thói quen)
- 培养péiyǎng✓ bồi dưỡngbồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng
- 营养yíngyǎng✓ dinh dưỡngdinh dưỡng; chất bổ
- 养老yǎnglǎodưỡng lãodưỡng già, an dưỡng tuổi già; phụng dưỡng người già
- 养老院yǎnglǎoyuàndưỡng lão việnviện dưỡng lão
- 保养bǎoyǎng✓ bảo dưỡngbảo dưỡng, bảo trì (máy móc); chăm sóc, giữ gìn (sức khỏe, da)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.