Từ điển HSK / 杨桃
杨桃
yángtáoHán Việt: dương đàodanh từ
quả khế
Ví dụ
杨桃切开像星星一样。
Yángtáo qiē kāi xiàng xīngxing yīyàng.
Khế cắt ra trông như ngôi sao.
Cách viết
杨
桃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃杨桃 — ăn khế
- 一个杨桃 — một quả khế
- 杨桃树 — cây khế
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.