Từ điển HSK / 樱桃

樱桃

yīngtáo

Hán Việt: anh đàodanh từ

quả anh đào, cherry

Ví dụ

这盒樱桃有点儿贵。

Zhè hé yīngtáo yǒudiǎnr guì.

Hộp cherry này hơi đắt.

Cách viết

樱
桃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃樱桃 — ăn cherry
  • 一盒樱桃 — một hộp cherry
  • 樱桃很贵 — cherry rất đắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK