Từ điển HSK / 桃子
桃子
táoziHán Việt: đào tửdanh từ
quả đào
Ví dụ
夏天的桃子又甜又多汁。
Xiàtiān de táozi yòu tián yòu duō zhī.
Đào mùa hè vừa ngọt vừa nhiều nước.
Cách viết
桃
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃桃子 — ăn đào
- 买桃子 — mua đào
- 一个桃子 — một quả đào
Từ cùng chữ
桃 đàoCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.