Từ điển HSK / 养
养
Hán Việt: dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 3
nuôi, dưỡng
Tốc độ
Ví dụ
他家养了一只猫。
tā jiā yǎng le yì zhī māo.
Nhà anh ấy nuôi một con mèo.
Cách viết
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 养花 — trồng hoa
- 养小狗 — nuôi chó con
- 养病 — dưỡng bệnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.