Từ điển HSK / 延
延
Hán Việt: duyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kéo dài; dời lại, trì hoãn; kéo dài ra (thời gian, không gian); mời, thỉnh (mời người đến)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
kéo dài; dời lại, trì hoãn; kéo dài ra (thời gian, không gian)
会议延到下周举行。
huìyì yán dào xià zhōu jǔxíng.
Cuộc họp được dời sang tuần sau tổ chức.
mời, thỉnh (mời người đến)
主人延请宾客入座。
zhǔrén yánqǐng bīnkè rùzuò.
Chủ nhà mời khách vào chỗ ngồi.
Cách viết
延
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 延长时间 — kéo dài thời gian
- 延请名医 — mời danh y
- 蔓延开来 — lan rộng ra
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.