Từ điển HSK / 巡视
巡视
Hán Việt: tuần thịđộng từHSK 7–9
thị sát; đi tuần tra xem xét; đảo mắt nhìn quanh
Ví dụ
领导亲自到工地巡视工作。
lǐngdǎo qīnzì dào gōngdì xúnshì gōngzuò.
Lãnh đạo đích thân đến công trường thị sát công việc.
Cách viết
巡
视
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 巡视工作 — thị sát công việc
- 四下巡视 — nhìn quanh bốn phía
- 巡视一周 — đi thị sát một vòng
Từ cùng chữ
巡 tuần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.