Từ điển HSK / 巡逻

巡逻

Hán Việt: tuần lađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tuần tra; đi tuần canh gác

Tốc độ

Ví dụ

警察在街道上日夜巡逻。

jǐngchá zài jiēdào shàng rìyè xúnluó.

Cảnh sát tuần tra trên đường phố cả ngày lẫn đêm.

Cách viết

巡
逻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 武装巡逻 — tuần tra vũ trang
  • 日夜巡逻 — tuần tra ngày đêm
  • 巡逻队 — đội tuần tra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK