Từ điển HSK / 学士
学士
Hán Việt: học sĩdanh từHSK 7–9
cử nhân; học vị đại học; người có học vấn
Ví dụ
他获得了文学学士学位。
tā huòdéle wénxué xuéshì xuéwèi.
Anh ấy đã nhận bằng cử nhân văn học.
Cách viết
学
士
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学士学位 — học vị cử nhân
- 文学学士 — cử nhân văn học
- 授予学士 — trao bằng cử nhân
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.