Từ điển HSK / 学士

学士

Hán Việt: học sĩdanh từHSK 7–9

cử nhân; học vị đại học; người có học vấn

Ví dụ

他获得了文学学士学位。

tā huòdéle wénxué xuéshì xuéwèi.

Anh ấy đã nhận bằng cử nhân văn học.

Cách viết

学
士

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学士学位 — học vị cử nhân
  • 文学学士 — cử nhân văn học
  • 授予学士 — trao bằng cử nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK