Từ điển HSK / 悬念
悬念
Hán Việt: huyền niệmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sự hồi hộp; sự chờ đợi căng thẳng về diễn biến
Tốc độ
Ví dụ
这部电影的结尾留下了很大的悬念。
zhè bù diànyǐng de jiéwěi liúxiàle hěn dà de xuánniàn.
Đoạn kết bộ phim để lại nhiều điều hồi hộp chờ đợi.
Cách viết
悬
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制造悬念 — tạo sự hồi hộp
- 充满悬念 — đầy kịch tính
- 揭开悬念 — giải đáp hồi hộp
Từ cùng chữ
悬 huyềnCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.