Từ điển HSK / 悬殊

悬殊

Hán Việt: huyền thùtính từHSK 3.0 cấp 7-9

chênh lệch lớn; cách biệt nhiều

Tốc độ

Ví dụ

两队的实力悬殊,比赛毫无悬念。

liǎng duì de shílì xuánshū, bǐsài háowú xuánniàn.

Thực lực hai đội chênh lệch lớn, trận đấu chẳng còn gì hồi hộp.

Cách viết

悬
殊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实力悬殊 — thực lực chênh lệch
  • 贫富悬殊 — giàu nghèo cách biệt
  • 差距悬殊 — khoảng cách lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK