Từ điển HSK / 凶
凶
Hán Việt: hungtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hung dữ, dữ tợn, hung ác; dữ dội, mãnh liệt; (điềm) xấu, không lành
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hung dữ, dữ tợn, hung ác
那条狗看起来很凶。
nà tiáo gǒu kàn qǐlái hěn xiōng.
Con chó đó trông rất dữ tợn.
dữ dội, mãnh liệt; (điềm) xấu, không lành
这场病来得很凶。
zhè chǎng bìng lái de hěn xiōng.
Cơn bệnh này đến rất dữ dội.
Cách viết
凶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长得很凶 — trông dữ tợn
- 来势很凶 — thế đến dữ dội
- 凶多吉少 — lành ít dữ nhiều
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.