Từ điển HSK / 新颖
新颖
Hán Việt: tân dĩnhtính từHSK 6
mới lạ, độc đáo, mới mẻ
Ví dụ
这个设计构思十分新颖。
zhège shèjì gòusī shífēn xīnyǐng.
Ý tưởng thiết kế này rất mới lạ.
Cách viết
新
颖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 构思新颖 — ý tưởng mới lạ
- 新颖别致 — mới lạ độc đáo
- 款式新颖 — kiểu dáng mới lạ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.