Từ điển HSK / 新疆
新疆
XīnjiāngHán Việt: ✓ tân cươngdanh từ
Tân Cương (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去新疆。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Xīnjiāng.
Anh ấy định tháng sau đi Tân Cương.
Cách viết
新
疆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去新疆 — đi Tân Cương
- 新疆人 — người Tân Cương
- 新疆的天气 — thời tiết Tân Cương
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.