Từ điển HSK / 项

项

Hán Việt: hạnglượng từHSK 4

mục; khoản; hạng (lượng từ)

Ví dụ

这是一项重要的工作。

zhè shì yí xiàng zhòngyào de gōngzuò.

Đây là một công việc quan trọng.

Cách viết

项

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一项任务 — một nhiệm vụ
  • 各项工作 — các công việc
  • 这项活动 — hoạt động này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK