Từ điển HSK / 项
项
Hán Việt: hạnglượng từHSK 4
mục; khoản; hạng (lượng từ)
Ví dụ
这是一项重要的工作。
zhè shì yí xiàng zhòngyào de gōngzuò.
Đây là một công việc quan trọng.
Cách viết
项
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一项任务 — một nhiệm vụ
- 各项工作 — các công việc
- 这项活动 — hoạt động này
Từ cùng chữ
项 hạngCả họ 9 từ →
- 项目xiàngmù✓ hạng mụcdự án, hạng mục, môn (thi đấu)
- 事项shìxiàngsự hạnghạng mục; điều khoản; việc (cần lưu ý)
- 项链xiàngliànhạng liêndây chuyền, vòng cổ
- 奖项jiǎngxiàngtưởng hạnghạng mục giải thưởng, giải thưởng
- 款项kuǎnxiàngkhoản hạngkhoản tiền; số tiền; (văn bản) điều khoản
- 强项qiángxiàngcường hạngđiểm mạnh; sở trường; thế mạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.