Từ điển HSK / 线
线
Hán Việt: tuyếndanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
sợi, dây, chỉ; đường, tuyến; tia, chút (lượng từ chỉ lượng cực nhỏ của sự vật trừu tượng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sợi, dây, chỉ; đường, tuyến
请沿着这条线往前走。
qǐng yánzhe zhè tiáo xiàn wǎng qián zǒu.
Xin đi thẳng theo đường vạch này.
量
tia, chút (lượng từ chỉ lượng cực nhỏ của sự vật trừu tượng)
事情还有一线希望。
shìqing hái yǒu yī xiàn xīwàng.
Sự việc vẫn còn một tia hy vọng.
Cách viết
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一根线 — một sợi chỉ
- 一线希望 — một tia hy vọng
- 生命线 — đường sinh mệnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.