Từ điển HSK / 误
误
Hán Việt: ngộđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
lỡ; làm lỡ; làm chậm trễ; làm hại; sai; nhầm; lầm lẫn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lỡ; làm lỡ; làm chậm trễ; làm hại
快点走,别误了火车。
kuài diǎn zǒu, bié wù le huǒchē.
Đi nhanh lên, đừng để lỡ chuyến tàu.
形
sai; nhầm; lầm lẫn
这是一则误传的消息。
zhè shì yì zé wùchuán de xiāoxi.
Đây là một tin đồn sai lệch.
Cách viết
误
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 误了时间 — lỡ mất thời gian
- 误人子弟 — làm hại con em người ta
- 误入歧途 — lạc vào đường sai
Từ cùng chữ
误 ngộCả họ 9 từ →
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 误会wùhuìhiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm
- 失误shīwùsai sót; mắc lỗi; sai lầm; sai sót
- 耽误dānwulàm lỡ, làm chậm trễ, lỡ dở
- 误解wùjiěhiểu lầm; hiểu sai; lĩnh hội sai ý; sự hiểu lầm; cách hiểu sai
- 误差wùchāsai số; độ chênh lệch (giữa giá trị đo và giá trị thực)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.