Từ điển HSK / 吻合
吻合
Hán Việt: vẫn hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khớp; trùng khớp; ăn khớp; phù hợp
Tốc độ
Ví dụ
他的证词与事实完全吻合。
tā de zhèngcí yǔ shìshí wánquán wěnhé.
Lời khai của anh ta hoàn toàn khớp với sự thật.
Cách viết
吻
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 完全吻合 — hoàn toàn khớp
- 前后吻合 — trước sau ăn khớp
- 观点吻合 — quan điểm trùng khớp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.