Từ điển HSK / 微微

微微

Hán Việt: vy vytính từ, phó từHSK 7–9

khẽ; nhè nhẹ; nhỏ nhẹ, thoang thoảng; hơi; khẽ; nhè nhẹ

Nghĩa theo từ loại

形

khẽ; nhè nhẹ; nhỏ nhẹ, thoang thoảng

湖面泛起微微的波纹。

húmiàn fànqǐ wēiwēi de bōwén.

Mặt hồ gợn lên những đợt sóng lăn tăn.

副

hơi; khẽ; nhè nhẹ

她微微一笑,点了点头。

tā wēiwēi yīxiào, diǎn le diǎntóu.

Cô ấy khẽ mỉm cười, gật gật đầu.

Cách viết

微
微

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 微微发抖 — khẽ run
  • 微微点头 — khẽ gật đầu
  • 微微的凉意 — hơi se lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK